Tên / Thông số Chế độ Kết quả Thời gian Tác vụ
Phần mềm tính giá giấy với các chức năng gồm : Quy từ giá ram – > giá tấn, từ ký ra số tờ và ngược lại, sử dụng online miễn phí
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Paper Price Calculator V3
1) Tiếng Việt
Giới thiệu
Công cụ này giúp bạn tính nhanh giá giấy, trọng lượng giấy, số tờ và số ký trong ngành in.
Cách sử dụng nhanh
- Chọn ngôn ngữ ở góc trên bên phải: Tiếng Việt / English / 中文.
- Nhập Tên giấy hoặc Ghi chú (ví dụ: Ivory 250gsm).
- Nhập Tên khách hàng (nếu cần).
- Nhập các thông số cơ bản: Định lượng (gsm), Dài (cm), Rộng (cm).
- Chọn chế độ tính: Giá Ram / Giá Tấn / Tính Tờ / Tính Ký.
- Nhập các ô dữ liệu tương ứng theo từng chế độ.
- Kết quả sẽ hiển thị ngay ở khung bên phải.
- Có thể bấm: Lưu lịch sử / Copy / In / Xuất JSON.
Ý nghĩa 4 chế độ
- Giá Ram: Tính giá 1 ram khi biết giá 1 tấn.
- Giá Tấn: Quy đổi ngược từ giá ram ra giá tấn.
- Tính Tờ: Tính tổng số tờ khi biết tổng số kg.
- Tính Ký: Tính tổng trọng lượng khi biết tổng số tờ.
Mẹo sử dụng
- Bạn có thể bấm nhanh các khổ giấy có sẵn như 79×109, 65×86, 61×86, 70×100.
- Nhấn vào khung kết quả để copy nhanh nội dung báo giá.
- Lịch sử tính sẽ được lưu ngay trên trình duyệt.
2) English
Introduction
This tool helps you quickly calculate paper pricing, paper weight, total sheets, and total kilograms for the printing industry.
Quick Start
- Choose your language at the top-right corner: Tiếng Việt / English / 中文.
- Enter Paper Name or Note (example: Ivory 250gsm).
- Enter Customer Name (optional).
- Fill in the main specs: GSM, Length (cm), Width (cm).
- Choose a calculation mode: Ream Price / Ton Price / Sheet Count / Weight.
- Enter the required values depending on the selected mode.
- The result will appear instantly in the result panel.
- You can also use: Save History / Copy / Print / Export JSON.
Meaning of the 4 modes
- Ream Price: Calculate ream price from ton price.
- Ton Price: Convert ream price back to ton price.
- Sheet Count: Calculate total sheets from total kilograms.
- Weight: Calculate total weight from total sheets.
Tips
- Use the preset paper sizes such as 79×109, 65×86, 61×86, and 70×100.
- Click the result box to quickly copy the quotation.
- Calculation history is saved directly in your browser.
3) 中文
简介
此工具可帮助您快速计算印刷行业常用的纸张价格、纸张重量、总张数以及总公斤数。
快速使用方法
- 在右上角选择语言:Tiếng Việt / English / 中文。
- 输入纸张名称或备注(例如:Ivory 250gsm)。
- 输入客户名称(可选)。
- 填写基本参数:克重(gsm)、长度(cm)、宽度(cm)。
- 选择计算模式:令价 / 吨价 / 张数 / 重量。
- 根据所选模式填写对应数据。
- 结果会立即显示在右侧结果区域。
- 您还可以使用:保存记录 / 复制 / 打印 / 导出 JSON。
四种模式说明
- 令价:已知吨价时,计算每令价格。
- 吨价:将每令价格反算为吨价。
- 张数:已知总重量时,计算总张数。
- 重量:已知总张数时,计算总重量。
使用小技巧
- 可直接点击常用纸张尺寸,如 79×109、65×86、61×86、70×100。
- 点击结果框可快速复制报价内容。
- 计算历史会自动保存在浏览器中。
